ô nhiễm không khí Biến đổi khí hậu Năng lượng tái tạo Phân loại rác Bụi mịn Sự thay đổi khí hậu Hệ sinh thái đồ dùng một lần Dấu chân carbon Nguy cơ tuyệt chủng Thân thiện với môi trường ô nhiễm nguồn nước Khí nhà kính Bảo vệ thiên nhiên điện mặt trời Nước biển dâng Thải nhựa Băng Bắc Cực Tiết kiệm năng lượng Tổ chức môi trường
Tìm hiểu thêm về từ này
해수면 상승
Hiện tượng mực nước đại dương tăng lên do sự tan chảy của băng và sự giãn nở nhiệt của nước. Nó đe dọa trực tiếp đến các vùng đồng bằng thấp và các đảo quốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
해수면 상승이 섬나라들을 위협합니다
Nước biển dâng đang đe dọa các quốc gia đảo
빙하가 녹으면서 해수면 상승이 일어납니다
Nước biển dâng xảy ra khi các tảng băng tan chảy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.