ô nhiễm không khí Biến đổi khí hậu Năng lượng tái tạo Phân loại rác Bụi mịn Sự thay đổi khí hậu Hệ sinh thái đồ dùng một lần Dấu chân carbon Nguy cơ tuyệt chủng Thân thiện với môi trường ô nhiễm nguồn nước Khí nhà kính Bảo vệ thiên nhiên điện mặt trời Nước biển dâng Thải nhựa Băng Bắc Cực Tiết kiệm năng lượng Tổ chức môi trường
Tìm hiểu thêm về từ này
분리수거
Đây là hoạt động chia các loại rác thải thành từng nhóm khác nhau như rác hữu cơ, rác tái chế và rác vô cơ. Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và quản lý chất thải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국에서는 분리수거를 철저히 합니다
Ở Hàn Quốc việc phân loại rác được thực hiện rất triệt để
오늘 저녁에 분리수거를 해야 해요
Tối nay tôi phải đi phân loại rác
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.