Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

분리수거

Đây là hoạt động chia các loại rác thải thành từng nhóm khác nhau như rác hữu cơ, rác tái chế và rác vô cơ. Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và quản lý chất thải.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

한국에서는 분리수거를 철저히 합니다

Ở Hàn Quốc việc phân loại rác được thực hiện rất triệt để

오늘 저녁에 분리수거를 해야 해요

Tối nay tôi phải đi phân loại rác

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí