Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

북극빙하

Chỉ lớp băng bao phủ vùng cực bắc của Trái đất. Sự tan chảy nhanh chóng của lớp băng này phản ánh mức độ nghiêm trọng của sự nóng lên toàn cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

북극빙하가 너무 빨리 녹고 있습니다

Băng Bắc Cực đang tan quá nhanh

북극빙하의 소멸은 기후 재앙입니다

Sự biến mất của băng Bắc Cực là một thảm họa khí hậu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí