Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

플라스틱 배출

Cụm từ này nói về hành động vứt bỏ hoặc phát thải các chất liệu bằng nhựa ra môi trường. Việc quản lý lượng thải nhựa là yếu tố sống còn để bảo vệ đại dương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

플라스틱 배출을 최소화해야 합니다

Phải tối thiểu hóa lượng thải nhựa

해양 플라스틱 배출은 심각한 문제입니다

Thải nhựa ra đại dương là một vấn đề nghiêm trọng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí