ô nhiễm không khí Biến đổi khí hậu Năng lượng tái tạo Phân loại rác Bụi mịn Sự thay đổi khí hậu Hệ sinh thái đồ dùng một lần Dấu chân carbon Nguy cơ tuyệt chủng Thân thiện với môi trường ô nhiễm nguồn nước Khí nhà kính Bảo vệ thiên nhiên điện mặt trời Nước biển dâng Thải nhựa Băng Bắc Cực Tiết kiệm năng lượng Tổ chức môi trường
Tìm hiểu thêm về từ này
환경 단체
Đây là các hội nhóm hoặc đơn vị hoạt động vì mục đích bảo vệ hệ sinh thái và thiên nhiên. Họ thường thực hiện các chiến dịch vận động hoặc nghiên cứu về môi trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 환경 단체에서 자원봉사를 합니다
Anh ấy làm tình nguyện viên tại một tổ chức môi trường
환경 단체들이 새로운 법안을 지지합니다
Các tổ chức môi trường ủng hộ dự luật mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.