Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

환경 단체

Đây là các hội nhóm hoặc đơn vị hoạt động vì mục đích bảo vệ hệ sinh thái và thiên nhiên. Họ thường thực hiện các chiến dịch vận động hoặc nghiên cứu về môi trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그는 환경 단체에서 자원봉사를 합니다

Anh ấy làm tình nguyện viên tại một tổ chức môi trường

환경 단체들이 새로운 법안을 지지합니다

Các tổ chức môi trường ủng hộ dự luật mới

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí