Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

수질 오염

Hiện tượng này xảy ra khi các chất độc hại làm nhiễm bẩn nguồn nước tự nhiên. Nó gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái dưới nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

폐수가 수질 오염의 주원인입니다

Nước thải là nguyên nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước

수질 오염으로 물고기가 죽었습니다

Cá đã chết do ô nhiễm nguồn nước

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí