💰
Tiền tệ & Ngân hàng
A2 · Trình độ trung cấp
19 thẻ
Từ vựng tiếng Ba Lan thiết yếu về tiền tệ và ngân hàng hàng ngày — tiền mặt, thẻ, ATM, tài khoản, giá cả, lương và tiết kiệm.
💰
Pieniądze Tiền
💵 Gotówka Tiền mặt
🏦 Bank Ngân hàng
💻 Konto Tài khoản
💳 Karta Thẻ
🏧 Bankomat Máy ATM
🏷️ Cena Giá
🪙 Reszta Tiền thừa
🧾 Paragon Hóa đơn
📅 Pensja Lương
🐷 Oszczędności Tiền tiết kiệm
📉 Dług Khoản nợ
📧 Faktura Hóa đơn
💱 Waluta Tiền tệ
💸 Płacić Thanh toán
🏧 Wypłacać Rút tiền
📥 Wpłacać Nộp tiền
📊 Budżet Ngân sách
🪙 Moneta Tiền xu
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.