Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Budżet

Từ này chỉ một kế hoạch tài chính liệt kê tất cả các khoản thu nhập và chi phí dự kiến trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giúp kiểm soát việc chi tiêu không vượt quá khả năng tài chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nasz budżet jest bardzo ograniczony.

Ngân sách của chúng tôi rất hạn chế.

Musimy zaplanować domowy budżet.

Chúng ta phải lập kế hoạch ngân sách gia đình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí