Tìm hiểu thêm về từ này
Reszta
Đây là số tiền mà người bán trả lại cho người mua khi số tiền thanh toán lớn hơn giá trị món hàng. Trong tiếng Việt, nó còn được gọi dân dã là tiền thối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Proszę, oto pana reszta.
Xin mời, đây là tiền thừa của ông.
Nie mam drobnych na resztę.
Tôi không có tiền lẻ để trả lại tiền thừa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.