Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Płacić

Đây là hành động đưa tiền để mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ. Nó có thể được thực hiện bằng tiền mặt, thẻ ngân hàng hoặc các phương thức điện tử khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zawsze płacę za bilet telefonem.

Tôi luôn thanh toán vé bằng điện thoại.

Dzisiaj ja płacę za kawę.

Hôm nay tôi sẽ trả tiền cà phê.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí