Tìm hiểu thêm về từ này
Moneta
Đây là loại tiền tệ được làm bằng kim loại, thường có hình tròn và mệnh giá nhỏ. Tiền xu thường được dùng để trả tiền lẻ trong các giao dịch hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Znalazłem starą monetę na ulicy.
Tôi đã tìm thấy một đồng xu cũ trên đường phố.
Brakuje mi jednej monety.
Tôi đang thiếu một đồng xu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.