Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wypłacać

Hành động này chỉ việc lấy tiền mặt ra khỏi tài khoản ngân hàng của mình, thường là thông qua máy ATM hoặc tại quầy giao dịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wypłacam pieniądze z bankomatu.

Tôi đang rút tiền từ máy ATM.

Muszę wypłacać gotówkę co tydzień.

Tôi phải rút tiền mặt hàng tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí