Tìm hiểu thêm về từ này
Wypłacać
Hành động này chỉ việc lấy tiền mặt ra khỏi tài khoản ngân hàng của mình, thường là thông qua máy ATM hoặc tại quầy giao dịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wypłacam pieniądze z bankomatu.
Tôi đang rút tiền từ máy ATM.
Muszę wypłacać gotówkę co tydzień.
Tôi phải rút tiền mặt hàng tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.