Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Faktura

Đây là chứng từ ghi lại việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, bao gồm chi tiết số tiền phải thanh toán. Nó thường được dùng cho mục đích kế toán hoặc làm bằng chứng thanh toán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Poproszę fakturę na moją firmę.

Làm ơn cho tôi xuất hóa đơn cho công ty của tôi.

Gdzie jest faktura za telefon?

Hóa đơn điện thoại ở đâu rồi?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí