Tìm hiểu thêm về từ này
Wpłacać
Đây là hành động đưa tiền vào tài khoản ngân hàng hoặc quỹ tiết kiệm. Việc này giúp lưu trữ tiền một cách an toàn và quản lý tài chính tốt hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wpłacam pieniądze na moje konto.
Tôi nộp tiền vào tài khoản của mình.
Chcę wpłacać oszczędności co miesiąc.
Tôi muốn nộp tiền tiết kiệm hàng tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.