Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Waluta

Từ này dùng để chỉ hệ thống tiền mã hóa hoặc tiền giấy đang được lưu hành và sử dụng chính thức tại một quốc gia. Mỗi quốc gia thường có một loại tiền tệ riêng biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jaka waluta obowiązuje w Polsce?

Đồng tiền nào được lưu hành ở Ba Lan?

Muszę wymienić walutę na wyjazd.

Tôi cần đổi tiền cho chuyến đi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí