Tìm hiểu thêm về từ này
Waluta
Từ này dùng để chỉ hệ thống tiền mã hóa hoặc tiền giấy đang được lưu hành và sử dụng chính thức tại một quốc gia. Mỗi quốc gia thường có một loại tiền tệ riêng biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jaka waluta obowiązuje w Polsce?
Đồng tiền nào được lưu hành ở Ba Lan?
Muszę wymienić walutę na wyjazd.
Tôi cần đổi tiền cho chuyến đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.