Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nauczyciel

Một danh từ giống đực chỉ giáo viên. Dạng giống cái là nauczycielka, và cả hai đều được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nasz nauczyciel historii opowiada bardzo ciekawe historie.

Zawsze chciałem zostać nauczycielem języka polskiego.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí