Tìm hiểu thêm về từ này
Policjant
Một danh từ giống đực chỉ một nhân viên cảnh sát. Dạng giống cái là policjantka. Đây là một từ phổ biến ở trình độ A1.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Policjant zatrzymał samochód do rutynowej kontroli drogowej.
Zapytałem policjanta o drogę do najbliższego dworca.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.