Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Urzędnik

Chỉ đến một công chức hoặc nhân viên văn phòng trong bộ máy hành chính của chính phủ. Nó liên quan đến chủ nghĩa quan liêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Urzędnik poprosił mnie o dowód osobisty i podpis.

Muszę porozmawiać z urzędnikiem w sprawie mojego paszportu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí