Tìm hiểu thêm về từ này
Fryzjer
Một thuật ngữ chung cho một nhà tạo mẫu tóc. Dạng nữ tính là "fryzjerka", và cửa hàng được gọi là "fryzjer".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mój ulubiony fryzjer zawsze idealnie strzyże moje włosy.
Jutro idę do fryzjera, żeby zmienić kolor włosów.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.