Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rolnik

Chỉ người sở hữu hoặc làm việc trên một trang trại. Ba Lan nổi tiếng với táo và khoai tây do nông dân địa phương sản xuất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Rolnik zaczął żniwa bardzo wcześnie rano.

Mój dziadek był rolnikiem i hodował konie.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí