Tìm hiểu thêm về từ này
Rolnik
Chỉ người sở hữu hoặc làm việc trên một trang trại. Ba Lan nổi tiếng với táo và khoai tây do nông dân địa phương sản xuất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Rolnik zaczął żniwa bardzo wcześnie rano.
Mój dziadek był rolnikiem i hodował konie.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.