Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prawnik

Đây là một thuật ngữ chung cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực luật. Đối với các chức danh nghề nghiệp cụ thể, người Ba Lan sử dụng adwokat hoặc radca prawny.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten znany prawnik wygrał już wiele trudnych spraw.

Mój kuzyn studiuje prawo, bo chce zostać prawnikiem.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí