Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pielęgniarka

Đây là dạng nữ, vì nghề này chủ yếu do phụ nữ đảm nhận ở Ba Lan. Dạng nam là pielęgniarz.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pielęgniarka podała pacjentowi leki i zmierzyła ciśnienie.

Moja mama pracuje jako pielęgniarka na oddziale dziecięcym.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí