Tìm hiểu thêm về từ này
Doświadczenie
Đây là một quy trình được thực hiện để hỗ trợ, bác bỏ hoặc xác nhận một giả thuyết. Thí nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân và kết quả bằng cách trình bày kết quả sẽ xảy ra khi một yếu tố cụ thể bị thay đổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przeprowadzamy ważne doświadczenie chemiczne.
Chúng tôi đang tiến hành một thí nghiệm hóa học quan trọng.
To doświadczenie zakończyło się sukcesem.
Thí nghiệm đó đã kết thúc thành công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.