Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Drobnoustrój

Đây là những sinh vật có kích thước rất nhỏ bé, không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà phải dùng kính hiển vi. Chúng bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và tảo đơn bào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wiele drobnoustrojów żyje w wodzie.

Nhiều vi sinh vật sống trong nước.

Badamy wpływ drobnoustrojów na organizm.

Chúng tôi đang nghiên cứu ảnh hưởng của vi sinh vật đối với cơ thể.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí