Tìm hiểu thêm về từ này
Drobnoustrój
Đây là những sinh vật có kích thước rất nhỏ bé, không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà phải dùng kính hiển vi. Chúng bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và tảo đơn bào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wiele drobnoustrojów żyje w wodzie.
Nhiều vi sinh vật sống trong nước.
Badamy wpływ drobnoustrojów na organizm.
Chúng tôi đang nghiên cứu ảnh hưởng của vi sinh vật đối với cơ thể.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.