Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gen

Đây là đơn vị cơ bản của di truyền, chứa thông tin cần thiết để hình thành các đặc điểm của một sinh vật. Gen được truyền từ cha mẹ sang con cái thông qua quá trình sinh sản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten gen odpowiada za kolor oczu.

Gen này chịu trách nhiệm cho màu mắt.

Naukowcy zmodyfikowali geny rośliny.

Các nhà khoa học đã sửa đổi các gen của thực vật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí