Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Odkrycie

Từ này chỉ việc tìm ra một điều gì đó đã tồn tại nhưng trước đó chưa được biết đến. Đây có thể là một vùng đất mới, một quy luật tự nhiên hoặc một tiến bộ trong y học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To wielkie odkrycie dla medycyny.

Đây là một khám phá lớn cho y học.

Astronom dokonał przełomowego odkrycia.

Nhà thiên văn học đã thực hiện một khám phá mang tính đột phá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí