Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kuracja

Từ này chỉ một đợt điều trị hoặc một phương pháp chữa bệnh kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường bao gồm việc dùng thuốc hoặc thực hiện các biện pháp y tế theo chỉ định của bác sĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ta kuracja trwa dwa tygodnie.

Liệu trình này kéo dài trong hai tuần.

Pacjent przerwał kurację zbyt wcześnie.

Bệnh nhân đã ngừng liệu trình quá sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí