Tìm hiểu thêm về từ này
Objaw
Đây là một đặc điểm vật lý hoặc tinh thần được coi là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý. Trong lịch sử y học, việc ghi chép các triệu chứng giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về sự phát triển của bệnh tật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kaszel to częsty objaw infekcji.
Ho là một triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng.
Pacjent nie wykazuje żadnych objawów.
Bệnh nhân không cho thấy bất kỳ triệu chứng nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.