Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Atmosfera

Lớp khí bao quanh một hành tinh hoặc bầu không khí ở một địa điểm cụ thể. Từ này cũng có thể dùng để mô tả cảm giác hoặc tâm trạng trong một môi trường nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zanieczyszczenie atmosfery wpływa na klimat.

Ô nhiễm bầu khí quyển ảnh hưởng đến khí hậu.

W laboratorium panowała atmosfera skupienia.

Trong phòng thí nghiệm bao trùm một bầu không khí tập trung.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí