Tìm hiểu thêm về từ này
Antybiotyk
Đây là loại hợp chất hóa học có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến hiện tượng kháng thuốc nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lekarz przepisał mi silny antybiotyk.
Bác sĩ đã kê cho tôi một loại kháng sinh mạnh.
Musisz przyjąć całą dawkę antybiotyku.
Bạn phải uống hết toàn bộ liều kháng sinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.