Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Antybiotyk

Đây là loại hợp chất hóa học có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến hiện tượng kháng thuốc nghiêm trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Lekarz przepisał mi silny antybiotyk.

Bác sĩ đã kê cho tôi một loại kháng sinh mạnh.

Musisz przyjąć całą dawkę antybiotyku.

Bạn phải uống hết toàn bộ liều kháng sinh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí