Tìm hiểu thêm về từ này
Zakwaterowanie
Từ này chỉ nơi mà một người sẽ lưu trú lại, ví dụ như khách sạn, nhà nghỉ hoặc căn hộ cho thuê. Nó bao gồm các dịch vụ liên quan đến việc nghỉ ngơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Szukamy taniego zakwaterowania.
Chúng tôi đang tìm chỗ ở giá rẻ.
Zakwaterowanie było bardzo wygodne.
Chỗ ở đã rất thoải mái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.