Tìm hiểu thêm về từ này
Krajobraz
Từ này chỉ những cảnh vật của một vùng đất cụ thể mà người ta có thể nhìn thấy được. Nó thường dùng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự sắp xếp của các yếu tố địa hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Podziwialiśmy piękny krajobraz.
Chúng tôi đã chiêm ngưỡng phong cảnh đẹp.
Krajobraz górski jest imponujący.
Phong cảnh miền núi thật ấn tượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.