Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Krajobraz

Từ này chỉ những cảnh vật của một vùng đất cụ thể mà người ta có thể nhìn thấy được. Nó thường dùng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự sắp xếp của các yếu tố địa hình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Podziwialiśmy piękny krajobraz.

Chúng tôi đã chiêm ngưỡng phong cảnh đẹp.

Krajobraz górski jest imponujący.

Phong cảnh miền núi thật ấn tượng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí