Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pamiątka

Đây là những đồ vật nhỏ được mua hoặc giữ lại để nhớ về một địa điểm, sự kiện hoặc con người cụ thể. Chúng thường mang đặc trưng văn hóa của vùng miền đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kupiłem pamiątkę z Paryża.

Tôi đã mua một món quà lưu niệm từ Paris.

Ta pamiątka jest bardzo ładna.

Món quà lưu niệm này rất đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí