Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kierunek

Từ này chỉ phía mà một người hoặc vật đang di chuyển hoặc hướng về phía đó. Trong du lịch, nó thường liên quan đến lộ trình hoặc mục tiêu của chuyến đi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jaki jest kierunek podróży?

Hướng của chuyến đi là gì?

Zgubiliśmy kierunek na mapie.

Chúng tôi đã mất phương hướng trên bản đồ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí