Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rezerwacja

Đây là hành động sắp xếp trước để giữ một vị trí, phòng ở hoặc dịch vụ cho mục đích sử dụng trong tương lai. Nó thường được xác nhận bằng mã số hoặc giấy tờ chứng nhận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Potwierdziłem rezerwację hotelu.

Tôi đã xác nhận việc đặt phòng khách sạn.

Czy masz rezerwację na lot?

Bạn đã đặt chỗ cho chuyến bay chưa?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí