Tìm hiểu thêm về từ này
Zabytki
Từ này dùng để chỉ các công trình kiến trúc hoặc địa điểm có giá trị lịch sử và văn hóa lâu đời. Đây là những điểm đến quan trọng trong du lịch để tìm hiểu về quá khứ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Odwiedziliśmy wiele zabytków.
Chúng tôi đã tham quan nhiều di tích.
Te zabytki są bardzo stare.
Những di tích này rất cổ kính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.