Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Strefa czasowa

Đây là một khu vực trên Trái Đất mà mọi người quy ước sử dụng cùng một thời gian tiêu chuẩn. Thế giới được chia thành 24 múi giờ dựa trên kinh độ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Różnica stref czasowych jest duża.

Sự khác biệt giữa các múi giờ là rất lớn.

Przekroczyliśmy trzy strefy czasowe.

Chúng tôi đã vượt qua ba múi giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí