Tìm hiểu thêm về từ này
Obywatelstwo
Đây là mối quan hệ pháp lý giữa một cá nhân và một quốc gia cụ thể. Nó cho biết một người thuộc về quốc gia nào và được quốc gia đó bảo hộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mam polskie obywatelstwo.
Tôi có quốc tịch Ba Lan.
Zmienił obywatelstwo na niemieckie.
Anh ấy đã đổi quốc tịch sang Đức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.