Tìm hiểu thêm về từ này
A pesquisa
Đây là hoạt động tìm kiếm, xem xét tỉ mỉ và hệ thống để tìm ra các sự thật hoặc thông tin mới. Nó có thể áp dụng trong cả khoa học tự nhiên lẫn khoa học xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A pesquisa científica exige muita dedicação.
Nghiên cứu khoa học đòi hỏi rất nhiều sự cống hiến.
Ela faz pesquisa na universidade de Coimbra.
Cô ấy thực hiện nghiên cứu tại Đại học Coimbra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.