Tìm hiểu thêm về từ này
O laboratório
Đây là một địa điểm được trang bị các thiết bị chuyên dụng để thực hiện các thí nghiệm hoặc nghiên cứu. Trong lịch sử y học, đây là nơi nhiều phương pháp chữa bệnh đã được tìm ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O laboratório está equipado com tecnologia moderna.
Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ hiện đại.
Eles trabalham no laboratório de biologia.
Họ làm việc trong phòng thí nghiệm sinh học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.