Tìm hiểu thêm về từ này
O órgão
Cơ quan là một nhóm các mô thực hiện một chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật. Ví dụ như tim, phổi hoặc gan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O coração é um órgão vital.
Tim là một cơ quan quan trọng.
Portugal incentiva a doação de órgãos.
Bồ Đào Nha khuyến khích việc hiến tặng cơ quan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.