Tìm hiểu thêm về từ này
A prevenção
Sự phòng ngừa đề cập đến các hành động được thực hiện để ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực xảy ra. Trong y học, nó liên quan đến việc duy trì sức khỏe và tránh bệnh tật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A prevenção é o melhor remédio.
Phòng ngừa là phương thuốc tốt nhất.
Fizeram uma campanha de prevenção rodoviária.
Họ đã thực hiện một chiến dịch phòng ngừa tai nạn giao thông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.