Tìm hiểu thêm về từ này
A descoberta
Từ này chỉ việc tìm ra một điều gì đó đã tồn tại nhưng chưa được biết đến trước đó. Nó thường liên quan đến địa lý, khoa học hoặc khảo cổ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A descoberta da vacina salvou muitas vidas.
Sự khám phá ra vắc-xin đã cứu sống nhiều mạng người.
Fizeram uma descoberta importante no Alentejo.
Họ đã có một sự khám phá quan trọng ở Alentejo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.