Tìm hiểu thêm về từ này
O fenómeno
Từ này dùng để chỉ một sự việc hoặc sự kiện có thể quan sát được, thường gây sự chú ý hoặc cần được giải thích. Trong khoa học, hiện tượng thường là đối tượng của các thí nghiệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Isto é um fenómeno natural raro.
Đây là một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp.
Estudamos o fenómeno da luz polarizada.
Chúng tôi nghiên cứu hiện tượng ánh sáng phân cực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.