Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A energia

Năng lượng là khả năng thực hiện công hoặc tạo ra sự thay đổi. Trong ngữ cảnh này, nó thường chỉ nguồn lực dùng để cung cấp điện hoặc nhiệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Portugal produz muita energia eólica.

Bồ Đào Nha sản xuất rất nhiều năng lượng gió.

Precisamos de poupar energia em casa.

Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng tại nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí