Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O ensaio

Từ này chỉ quá trình kiểm tra hoặc khảo sát để đánh giá hiệu quả của một giả thuyết hoặc phương pháp y tế. Nó thường xuất hiện trong các bài báo cáo khoa học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O ensaio clínico durou três anos.

Thử nghiệm lâm sàng đã kéo dài ba năm.

Os resultados do ensaio foram promissores.

Kết quả của cuộc thử nghiệm rất hứa hẹn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí