Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A direita

Đây là từ chỉ phương hướng đối lập với bên trái, nằm về phía tay phải. Trong giao thông, nó xác định làn đường hoặc vị trí của các địa điểm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O restaurante está à direita do banco.

Nhà hàng nằm ở bên phải ngân hàng.

Siga sempre pela direita nesta estrada.

Hãy luôn đi bên phải trên con đường này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí