Tìm hiểu thêm về từ này
A rotunda
Một nút giao thông hình tròn nơi xe cộ di chuyển quanh một đảo trung tâm. Người lái xe phải sử dụng đèn xi-nhan để báo hiệu lối ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Saia na segunda saída da rotunda.
Hãy ra ở lối ra thứ hai của vòng xoay.
Apanhe a primeira à direita na rotunda.
Rẽ vào lối đầu tiên bên phải tại vòng xoay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.