Tìm hiểu thêm về từ này
À frente
Từ này chỉ vị trí nằm ở phía trước theo hướng chuyển động hoặc tầm nhìn. Nó cũng có thể dùng để chỉ một sự việc sắp xảy ra trên đường đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O carro da polícia vai à frente.
Xe cảnh sát đang đi phía trước.
Há obras na estrada mais à frente.
Có công trình đang thi công trên đường ở phía trước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.