Tìm hiểu thêm về từ này
Atrás
Chỉ vị trí ở mặt lưng hoặc phía sau của một vật thể hay tòa nhà. Nó ngược lại với vị trí phía trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O estacionamento fica atrás do prédio.
Bãi đậu xe nằm phía sau tòa nhà.
O sol desapareceu atrás das nuvens.
Mặt trời đã biến mất phía sau những đám mây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.